Chúng tôi yêu tiếng Nhật, chúng tôi là những dân học tiếng Nhật có niềm đam mê vô bờ bến với ngôn ngữ tiếng Nhật !
Thứ Năm, 22 tháng 6, 2017
NHỮNG CÁI TÊN ĐÁNG YÊU CỦA HOT GIRLS NHẬT
Cùng khám phá những tên hot-girl Nhật nhé
1. AI (Trung Quốc: 1: 蔼, 2: 爱, Nhật Bản: 1: 藍, 2: 愛): tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "chàm" hoặc 2) "tình yêu". So sánh với một dạng khác của Ai.
2. AIKA (愛 佳): nghĩa là "bài hát tình yêu"
3. AIKO (愛 子): nghĩa là "đứa trẻ đáng yêu"
4. AIMI (愛美): nghĩa là "yêu vẻ đẹp."
5. AKANE (茜): nghĩa là "rực rỡ màu đỏ."
6. AKEMI (明 美): tên tiếng Nhật có nghĩa là "vẻ đẹp tươi sáng".
7. AKI (1- 秋, 2- 明, 3- 晶): tên unisex tiếng Nhật có nghĩa là: 1) "mùa thu" 2) "sáng" 3) "lấp lánh". So sánh với đàn ông Aki.
8. AKIKO (1- 秋 子, 2- 明子, 3- 晶 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "đứa trẻ mùa thu" hoặc 2) "đứa trẻ sáng" hoặc 3) "đứa trẻ lấp lánh".
9. AKIRA (1- 明, 2- 亮): Tên unisex tiếng Nhật có nghĩa là 1) "sáng" hoặc 2) "rõ ràng".
10. AMATERASU (天 照): tên tiếng Nhật bao gồm các yếu tố "Trời, bầu trời" và terasu "tỏa sáng", do đó "chiếu sáng trên trời". Trong huyền thoại, đây là tên của một vị nữ thần mặt trời đang điều khiển thiên đường.
11. AMAYA: Tên tiếng Nhật có nghĩa là "mưa ban đêm". So sánh với một dạng khác của Amaya.
12. AOI (1- 碧, 2- 葵): Tên unisex tiếng Nhật có nghĩa là 1) "blue" hoặc 2) "hollyhock".
13. ARISU (ア リ ス): dạng tiếng Nhật của tiếng Anh Alice, có nghĩa là "bậc cao quý".
14. ASAMI (麻美): tên tiếng Nhật có nghĩa là "vẻ đẹp buổi sáng".
15. ASUKA (明日香): tên tiếng Nhật có nghĩa là "hương thơm ngày mai."
16. ATSUKO (1- 篤 子, 2- 温 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "kind child" hoặc 2) "warm child".
17. AVARON (ア ヴ ァ ロ ン): dạng tiếng Nhật của Celtic Avalon, có nghĩa là "hòn đảo táo".
18. AYA (1- 彩, 2- 綾): tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "đầy màu sắc" hoặc 2) "thiết kế". So sánh với một hình thức khác của Aya.
19. AYAKA (1- 彩 花, 2- 彩 華): tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "hoa màu" hoặc 2) "màu cánh hoa".
20. AYAKO (1- 彩 子, 2- 綾 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "màu-trẻ con" hoặc 2) "thiết kế-con".
21. AYAME (菖蒲): tên tiếng Nhật có nghĩa là "hoa Iris."
22. AYANO (1- 彩 乃, 2- 綾 乃): Tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "màu của tôi" hoặc "thiết kế của tôi."
23. AYUMI (あ ゆ み): tên tiếng Nhật có nghĩa là "tốc độ, đi dạo, đi bộ."
24. AZUMI (あ ず み): tên tiếng Nhật có nghĩa là "nơi cư trú an toàn".
25. BUNKO: Tên tiếng Nhật có nghĩa là "đứa trẻ văn học".
26. CHIASA: Tên tiếng Nhật có nghĩa là "một nghìn rưỡi".
27. CHIE (恵): tên tiếng Nhật có nghĩa là "sự khôn ngoan."
28. CHIEKO (恵 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là "đứa trẻ khôn ngoan".
29. CHIHARU (千 春): tên tiếng Nhật có nghĩa là "một ngàn suối."
30. CHIKA (散花): tên tiếng Nhật có nghĩa là "hoa rải rác." So với một hình thức khác của Chika.
31. CHIKAKO (千 香 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là "đứa trẻ thơm".
32. CHINATSU (千 夏): tên tiếng Nhật có nghĩa là "một ngàn năm mùa hè."
33. CHIYO (千代): nghĩa là "một ngàn thế hệ."
34. CHIYOKO (千代 子): nghĩa là "con của một ngàn thế hệ."
35. CHO: nghĩa là "bướm".
36. CHOU (蝶): nghĩa là "bướm".
37. EIKO (栄 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là "đứa trẻ sống lâu" hoặc "đứa trẻ tuyệt vời."
38. EMI (1- 恵 美, 2- 絵 美): tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "phước lành đẹp" hoặc 2) "hình ảnh đẹp".
39. EMIKO (1- 恵 美 子, 2- 笑 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "đứa con xinh đẹp" hoặc 2) "đứa trẻ mỉm cười."
40. ERI (絵 理): tên tiếng Nhật có nghĩa là "giải thưởng may mắn."
41. ETSUKO (悦子): tên tiếng Nhật có nghĩa là "con vui vẻ".
42. FUJI (富): Tên tiếng Nhật có thể có nghĩa là "wisteria".
43. FUMIKO (文 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là "đứa trẻ đẹp đáng yêu."
44. GINA: tên tiếng Nhật có nghĩa là "bạc". So sánh với các dạng khác của Gina.
45. HANA (花): tên tiếng Nhật có nghĩa là "yêu thích" hoặc "hoa". So với các hình thức khác của Hana.
46. HANAKO (花子): tên tiếng Nhật có nghĩa là "hoa con".
47. HARU (1- 晴, 2- 春, 3- 陽): Tên unisex tiếng Nhật có nghĩa là 1) "rõ ràng", 2) "mùa xuân", hoặc 3) "mặt trời, ánh sáng mặt trời."
48. HARUKA (遙, 遥, 悠, 遼): tên tiếng Nhật có nghĩa là "khoảng cách".
49. HARUKI (春樹): tên tiếng Nhật có nghĩa là "cây mùa xuân".
50. HARUKO (は る こ): tên tiếng Nhật có nghĩa là "mùa xuân con."
51. HARUMI (春 美): tên tiếng Nhật có nghĩa là "vẻ đẹp mùa xuân."
52. HIDEKO (秀 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là "đứa trẻ tuyệt vời."
53. Hikari (光): Hình dạng nữ tính của unisax Nhật Bản Hikaru, có nghĩa là "rạng rỡ".
54. HIKARU (輝): Tên unisex tiếng Nhật có nghĩa là "rạng rỡ".
55. HIRO (1- 裕, 2- 寛, 3- 浩): Tên unisex Nhật có nghĩa là 1) "dồi dào," 2) "rộng lượng, khoan dung," hoặc 3) "thịnh vượng".
56. HIROKO (1- 裕子, 2- 浩子, 3- 寛 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "con dồi dào," 2) "đứa trẻ thịnh vượng", hoặc 3) "con hào phóng."
57. HIROMI (1- 裕美, 2- 浩 美, 3- 寛 美): tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "vẻ đẹp dồi dào," 2) "vẻ đẹp thịnh vượng", hoặc 3) "vẻ đẹp rộng lượng".
58. HISAKO (久 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là "đứa trẻ sống lâu".
59. HISOKA (密): Tên unisex Nhật có nghĩa là "dành riêng".
60. HITOMI (瞳): tên tiếng Nhật có nghĩa là "học trò của con mắt". Tên này thường được dành cho các cô gái có đôi mắt đẹp đặc biệt.
61. HOSHI (星): tên tiếng Nhật có nghĩa là "sao".
62. HOTARU (蛍): tên tiếng Nhật có nghĩa là "đom đóm, sét đánh".
63. IZANAMI (イ ザ ナ ミ): Tên thần thoại Nhật Bản của vợ của Izanagi, có nghĩa là "nữ giới mời".
64. IZUMI (泉): tên tiếng Nhật có nghĩa là "đài phun nước".
65. JUN (順): Tên unisex Nhật có nghĩa là "vâng lời."
66. JUNKO (1- 順子, 2- 純 子): tên tiếng Nhật có nghĩa là 1) "con ngoan ngoãn" hoặc 2) "con tinh khiết".
67. KAEDE (楓): Tên unisex Nhật có nghĩa là "cây phong."
68. KAME: Tên tiếng Nhật có nghĩa là "rùa (biểu tượng của cuộc sống lâu dài)."
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)
